cà rá
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vòng đeo tay nhỏ, thường làm bằng kim loại quý, đeo ở ngón tay: "cà rá" là từ dùng phổ biến ở miền Nam Việt Nam để chỉ vật trang sức hình vòng tròn, thường được làm từ vàng, bạc hoặc kim cương, dùng để đeo ở ngón tay.
- Nhẫn: Đây là nghĩa tương đương với từ "nhẫn" trong ngôn ngữ toàn dân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy đeo một chiếc cà rá kim cương rất lấp lánh. (Cô ấy đeo một chiếc nhẫn kim cương rất lấp lánh.)
- Ông nội tặng tôi chiếc cà rá vàng này nhân dịp sinh nhật. (Ông nội tặng tôi chiếc nhẫn vàng này nhân dịp sinh nhật.)
- "Cà rá" là cách gọi thân thương của người miền Nam. ("Cà rá" là cách gọi thân thương của người miền Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cà rá cưới": chỉ chiếc nhẫn được dùng trong lễ cưới, biểu tượng của hôn nhân.
- Đôi trai gái trao cho nhau cà rá cưới trong buổi lễ. (Đôi trai gái trao cho nhau nhẫn cưới trong buổi lễ.)
"cà rá đính hôn": chỉ chiếc nhẫn được tặng khi đính hôn.
- Anh ấy đã tặng cô một chiếc cà rá đính hôn thật đẹp. (Anh ấy đã tặng cô một chiếc nhẫn đính hôn thật đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
Nhẫn (danh từ): từ phổ thông, toàn dân, cùng nghĩa với "cà rá".
- Cô ấy thích sưu tập các loại nhẫn bạc. (Cô ấy thích sưu tập các loại nhẫn bạc.)
Chiếc nhẫn (danh từ): cách gọi đầy đủ hơn.
- Chiếc nhẫn này có khắc tên của bà tôi. (Chiếc nhẫn này có khắc tên của bà tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Nhẫn: Vòng trang sức đeo ngón tay.
- Chiếc nhẫn: (cách gọi cụ thể).
Lưu ý về từ vựng
- Từ địa phương: "Cà rá" là từ ngữ đặc trưng của phương ngữ Nam Bộ. Trong văn viết chính thống hoặc giao tiếp toàn quốc, từ "nhẫn" được sử dụng phổ biến hơn.
- Nguồn gốc: Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "carat" (đơn vị trọng lượng cho đá quý), nhưng trong tiếng Việt ở miền Nam, nó đã chuyển nghĩa để chỉ chính vật trang sức (chiếc nhẫn).
- dt. Từ miền Nam chỉ cái nhẫn: Hôm cưới, bà cụ cho cháu gái một cái cà rá vàng.